ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chi phí điện" (1件)
chi phí điện

日本語
名光熱費
Chi phí điện tăng vào mùa hè.
夏は光熱費が上がる。
類語検索結果 "chi phí điện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chi phí điện" (1件)
Chi phí điện tăng vào mùa hè.
夏は光熱費が上がる。
